Google TV TCL QLED 144Hz 4K 85 inch 2025 (85P8K)
Thông số chính
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) - Loại màn hình
4K QNED MiniLED
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) - Tốc độ phản hồi
120Hz Cơ bản (VRR 144Hz)
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) - Màu sắc / Wide Color Gamut
Màu sắc Dynamic QNED
HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) - Bộ xử lý hình ảnh
Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2
HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) - HDR (High Dynamic Range)
Dolby Vision / HDR10 / HLG
GAMING - Tương thích với FreeSync (AMD)
Có
AUDIO - Đầu ra âm thanh
20W
AUDIO - Hệ thống loa
2.0 Kênh
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm)
1677 x 965 x 30.9
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg)
Tất cả thông số
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ)
Loại màn hình: 4K QNED MiniLED
Độ phân giải màn hình: 4K Ultra HD (3,840 x 2,160)
Loại có đèn nền: Mini LED
Tốc độ phản hồi: 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz)
Màu sắc / Wide Color Gamut: Màu sắc Dynamic QNED
HÌNH ẢNH (XỬ LÝ)
Bộ xử lý hình ảnh: Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2
AI Upscaling: α8 AI Super Upscaling 4K
Dynamic Tone Mapping: Có (Dynamic Tone Mapping Pro)
Lựa chọn thể loại AI :Có (SDR/HDR)
Điều chỉnh độ sáng AI: Có
HDR (High Dynamic Range):Dolby Vision / HDR10 / HLG
FILMMAKER MODE™: Có
Dimming Technology: Local Dimming
Motion: Motion Pro
Chế độ hình ảnh: 10 chế độ
HFR (High Frame Rate): Motion Pro
AI Picture Pro: Có
Tự động hiệu chỉnh: Có
QMS (Quick Media Switching): Có
GAMING
Tương thích với FreeSync (AMD): Có
HGIG Mode: Có
Game Optimizer: Có (Game Dashboard)
ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì): Có
Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate): Có (lên tới 144Hz)
Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz): Có
ACCESSIBILITY
High Contrast: Có
Gray Scale: Có
Invert Colors: Có
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm): 1677 x 965 x 30.9
Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm): 1677 x 1042/994 x 370
Kích thước đóng gói (WxHxD, mm): 1820 x 1205 x 228
Kích thước chân đế TV (WxD, mm): 380 x 370
Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg): 33.3
Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg): 41.5
Trọng lượng đóng gói (kg): 52.4
VESA Mounting (WxH, mm): 400 x 300
BAR CODE
BAR CODE: 8806096320662
AUDIO
AI Sound :α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
Clear Voice Pro:Có (Tự động cân bằng âm lượng)
WiSA Ready: Có (Tới 2.1 kênh)
LG Sound Sync: Có
Sound Mode Share: Có
Đầu ra âm thanh đồng thời: Có
Bluetooth Surround Ready: Có (2 Way Playback)
Đầu ra âm thanh: 20W
Điều chỉnh âm thanh AI: Có
Audio Codec: AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X (Tham khảo sách hướng dẫn)
Hướng loa: Down Firing
Hệ thống loa: 2.0 Kênh
WOW Orchestra: Có
KẾT NỐI
HDMI Audio Return Channel: eARC (HDMI 3)
Hỗ trợ kết nối Bluetooth: Có (phiên bản 5.3)
Ethernet Input: 1ea
Simplink (HDMI CEC): Có
SPDIF (Optical Digital Audio Out): 1ea
HDMI Input: 4ea (supports 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS (4 cổng)
RF Input (Antenna/Cable): 1ea
USB Input: 2ea (v 2.0)
SMART TV
Hệ điều hành (OS): webOS 25
Tương thích USP Camera: Có
AI Chatbot: Có
Always Ready: Có
Full Web Browser: Có
Google Cast: Có
Google Home / Hub: Có
Home Hub: Có
Nhận diện mệnh lệnh giọng nói: Có
Điều khiển chuột bay Magic Remote: Tích hợp bên trong
Multi View: Có
Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại: Có (LG ThinQ)
ID giọng nói: Có
Tương thích với Apple Airplay: Có
Hoạt động được với Apple Home: Có
NĂNG LƯỢNG
Power Supply (Voltage, Hz): AC 100~240V 50-60Hz
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ: Dưới 0.5W
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Điều khiển: Đều khiển thông minh MR25
Power Cable: Có (Có thể tháo rời)
HỆ THỐNG PHÁT SÓNG
Tiếp sóng truyền hình analog: Có
Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số: DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp)
Tiki